Bộ điều khiển Servo Moons’ M54S-26A0RD – Giải pháp điều khiển mạnh mẽ cho động cơ công suất cao
Giới thiệu sản phẩm
Moons’ M54S-26A0RD là bộ điều khiển servo AC cao cấp thuộc dòng M54S Series, được thiết kế tối ưu cho các hệ thống tự động hóa, robot, máy CNC, máy đóng gói, và các thiết bị cần độ chính xác chuyển động cao.
Thiết bị hoạt động với nguồn cấp 220V AC, dòng định mức 6A, dòng cực đại 21A, và tương thích với động cơ servo SM3 Series công suất 850W – 1000W.
M54S-26A0RD mang lại khả năng phản hồi tốc độ nhanh, độ chính xác vị trí cao, và độ ổn định vận hành vượt trội trong môi trường công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
-
⚡ Nguồn cấp 220V AC ±10%, tương thích hầu hết hệ thống điện công nghiệp.
-
⚙️ Thiết kế nhỏ gọn, mật độ công suất cao, tối ưu không gian lắp đặt.
-
🚀 Băng thông vòng tốc độ lên đến 3.2kHz, đáp ứng nhanh và chính xác.
-
🎛️ Hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển linh hoạt:
-
Chế độ vị trí (Position Control)
-
Chế độ tốc độ (Velocity Control)
-
Chế độ mô-men xoắn (Torque Control)
-
Chế độ nội bộ (Internal Control)
-
Giao thức Modbus RTU và Q Programming.
-
-
🔧 Tự động hiệu chỉnh (Auto-tuning) – giúp tối ưu tham số nhanh chóng, giảm sai lệch vận hành.
-
🧩 Bộ lọc Notch và bù nhiễu (Disturbance Compensation) – giảm rung động, tăng độ ổn định ở tốc độ cao.
-
💻 Phần mềm điều khiển thân thiện, dễ cài đặt và giám sát.
-
🛡️ Tích hợp phanh động (Dynamic Brake) – đảm bảo an toàn khi dừng khẩn cấp.
Bảng thông số kỹ thuật – M54S-26A0RD
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Nguồn cấp (Supply Voltage) | 200~240VAC | |
| Mạch lực (Main Circuit) | 200~240VAC ±10%, 50/60Hz Single | |
| Mạch điều khiển (Control Circuit) | 200~240VAC ±10%, 50/60Hz Single | |
| Dòng định mức (Continuous Current) | A | 6 |
| Dòng cực đại (Peak Current) | A | 21 |
| Công suất động cơ tương thích (Motor Power) | 850W / 1000W | |
| Ngõ vào số (Digital Input) | 10 kênh, cách ly quang, có thể lập trình | |
| Ngõ ra số (Digital Output) | 6 kênh, cách ly quang, có thể lập trình | |
| Ngõ vào analog (Analog Input) | 2 | |
| Ngõ ra analog (Analog Output) | Không có | |
| Ngõ vào xung (Pulse Input) | Optocoupler 5–24V, 1μs, 500kHz / Line Receiver 5V, 0.125μs, 4MHz | |
| Ngõ ra xung (Pulse Output) | Encoder A, B, Z (Line Driver / Open Collector) | |
| Giao tiếp truyền thông | USB, RS-485 (Modbus RTU) | |
| Bảng điều khiển (Front Panel) | 5 phím: MODE / RIGHT / UP / DOWN / SET | |
| Điện trở xả nội bộ (Regen Resistor) | 50W, 50Ω | |
| Phanh động (Dynamic Brake) | Có | |
| STO (Safe Torque Off) | Không | |
| Vòng kín hoàn chỉnh (Full Closed Loop) | Không | |
| Loại đầu nối (Connector Type) | 50-pin High Density I/O | |
| Chế độ điều khiển hỗ trợ | Position, Velocity, Torque, Internal, Q Program, Modbus RTU | |
| Mức bảo vệ (IP Rating) | IP20 | |
| Nhiệt độ làm việc | °C | 0 ~ 55°C (Khuyến nghị thông gió trên 45°C) |
| Nhiệt độ lưu trữ | °C | -20 ~ 65°C |
| Độ ẩm làm việc / lưu trữ | %RH | 10 ~ 85% không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động | m | ≤1000m (giảm 1% mỗi 100m từ 1000–2000m) |
| Bảo vệ (Protections) | Over Current, Over/Under Voltage, Over Temp, Overload, Overspeed, Encoder Error, CW/CCW Limit | |
| Chứng nhận | CE, RoHS | |
| Trọng lượng (Weight) | kg | 1.5 |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.