Bộ điều khiển servo M54S-23A0RD Moons’
M54S-23A0RD là bộ điều khiển servo ngõ vào 220V AC, dòng định mức 3A, dòng cực đại 12A.
Thiết bị được trang bị 10 ngõ vào số (DI), 6 ngõ ra số (DO), 2 ngõ vào tương tự (AI), sử dụng đầu nối I/O 50 chân mật độ cao.
Hỗ trợ chế độ điều khiển vị trí, điều khiển tốc độ và điều khiển mô-men xoắn, tích hợp giao thức truyền thông Modbus RTU và chương trình điều khiển Q Program.
Tương thích với động cơ servo AC dòng SM3 công suất 50W, 100W, 200W, 400W.
Tích hợp mạch hãm động năng (Dynamic Brake), không có chức năng an toàn ngắt mô-men (STO).
Đặc tính nổi bật của Bộ điều khiển servo M54S-23A0RD Moons’:
● Nguồn cấp 220V AC
● Mật độ công suất cao, thiết kế nhỏ gọn, tối ưu không gian lắp đặt
● Băng thông vòng tốc độ đạt tới 3.2kHz, đáp ứng nhanh, điều khiển chính xác
● Hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển: Vị trí / Tốc độ / Mô-men xoắn
● Tự động hiệu chỉnh (Auto-tuning) với độ chính xác cao
● Khả năng bám lệnh vượt trội (Super Command Tracking), giảm sai lệch trong quá trình vận hành
● Bù nhiễu bên ngoài (External Disturbance Compensation) giúp nâng cao độ ổn định hệ thống
● Bộ lọc Notch giúp triệt tiêu dao động và cộng hưởng cơ học
● Phần mềm cấu hình thân thiện, dễ dàng cài đặt và giám sát thông số
Thông số kỹ thuật – Bộ điều khiển servo M54S-23A0RD
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
| Điện áp nguồn | 200~240VAC | |
| Mạch công suất (Main Circuit) | 200~240VAC ±10%, 50/60Hz, 1 pha | |
| Mạch điều khiển (Control Circuit) | 200~240VAC ±10%, 50/60Hz, 1 pha | |
| Dòng ra liên tục | A | 3 |
| Dòng ra cực đại | A | 12 |
| Công suất động cơ tương thích | 50W / 100W / 200W / 400W | |
| Ngõ vào tín hiệu số (DI) | 10 ngõ vào số cách ly quang, có thể lập trình | |
| Ngõ ra tín hiệu số (DO) | 6 ngõ ra số cách ly quang, có thể lập trình | |
| Ngõ vào tương tự (AI) | 2 ngõ vào analog | |
| Ngõ ra tương tự (AO) | Không có | |
| Ngõ vào xung (Pulse Input) | – Optocoupler input: 5–24V, độ rộng xung tối thiểu 1µs, tần số tối đa 500kHz – Line receiver input: tín hiệu vi sai 5V, độ rộng xung tối thiểu 0.125µs, tần số tối đa 4MHz | |
| Ngõ ra xung (Pulse Output) | – Line Driver output: phản hồi encoder A, B, Z – Open collector output: tín hiệu Z của encoder | |
| Phản hồi encoder | Có | |
| Cổng truyền thông | USB, RS-485 | |
| Bảng điều khiển mặt trước | 5 phím: MODE, RIGHT, UP, DOWN, SET | |
| Điện trở xả nội (Regeneration Resistor) | Không có | |
| Hãm động năng (Dynamic Brake) | Có | |
| Chức năng STO (Safe Torque Off) | Không có | |
| Vòng kín toàn phần (Full Closed Loop) | Không có | |
| Loại đầu nối I/O | Đầu nối mật độ cao 50 chân (50-pin high-density connector) | |
| Chế độ điều khiển | – Pulse Position Mode – Analog Velocity Mode – Analog Torque Mode – Internal Position Mode – Internal Torque Mode – Internal Velocity Mode – Command Torque Mode – Q Programming – Modbus RTU | |
| Tín hiệu điều khiển ngõ vào | Servo ON, Reset Alarm, CW/CCW Limit, Control Mode Select, Gain Select, Clear Position Error, Zero Speed Clamp, Direction Control (Velocity/Torque), Emergency Stop, Homing Switch, Torque Limit, Speed Limit, Pulse Inhibit, Multi-velocity Switch, Start Q Program, General Purpose Input | |
| Tín hiệu điều khiển ngõ ra | Warning Output, Fault Output, Servo Ready, Velocity Reached, Torque Reached, Position Reached, Servo ON Status, Brake Release, Position Error Following, Positioning Complete, Zero Speed Detected, Velocity Coincidence, Torque Coincidence, Velocity Limit, Torque Limit, Homing Finished, CW/CCW Soft Limit, General Purpose Output | |
| Phản hồi encoder | Có | |
| Nhiệt độ làm việc | 0°C ~ 55°C (Nếu nhiệt độ môi trường >45°C, cần lắp trong khu vực thông thoáng) | |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C ~ 65°C | |
| Độ ẩm | 10–85%RH (khi hoạt động và lưu trữ, không ngưng tụ) | |
| Độ cao lắp đặt | Không cần giảm công suất dưới 1000mGiảm 1% công suất cho mỗi 100m từ 1000–2000m | |
| Mức bảo vệ | IP20 | |
| Chức năng bảo vệ | Quá dòng (Over Current), Quá áp (Over Voltage), Sụt áp (Under Voltage), Quá nhiệt (Over Temperature), Lỗi phản hồi encoder, Quá tải, Quá tốc độ, Lỗi vị trí, Giới hạn CW/CCW | |
| Chứng nhận | RoHS, CE | |
| Khối lượng | kg | 1 |
Thông số kỹ thuật – Bộ điều khiển servo M54S-23A0RDTải Catalogue Bộ điều khiển AC Servo M54S-23A0RD tại đây.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.